voluble
/ˈvɒl.jʊ.bəl/
lắm lời
📚 Nghĩa
- 1.
Mô tả một người hoặc cách nói chuyện lắm lời và trôi chảy.
"He was a very voluble speaker."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The speaker was very voluble.
Diễn giả rất hoạt ngôn.
She's always been a voluble person, so I wasn't surprised by her long story.
Cô ấy luôn là người hoạt ngôn, nên tôi không ngạc nhiên trước câu chuyện dài của cô ấy.
In the meeting, his voluble explanations sometimes confused the new team members.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
voluble - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "voluble"
Câu hỏi thường gặp về voluble
voluble phát âm như thế nào?
voluble được phát âm là [/ˈvɒl.jʊ.bəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
voluble có nghĩa là gì?
voluble có nghĩa là "lắm lời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
voluble thuộc cấp độ nào?
voluble là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với voluble không?
Ví dụ: "The speaker was very voluble." — mang nghĩa "lắm lời".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
