Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh viscous - nhớt

viscous

/ˈvɪs.kəs/

Trung cấp

nhớt

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có tính chất đặc, dính, khó chảy giữa chất rắn và lỏng.

    "The honey was so viscous it was difficult to pour."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The honey was thick and viscous.

Mật ong đặc và sánh.

Be careful, the engine oil is quite viscous when cold.

Hãy cẩn thận, dầu động cơ khá sánh khi trời lạnh.

The scientist studied the viscous properties of the new polymer.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

viscous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어끈적한, 점성의
Englishviscous
简体中文粘稠的
繁體中文黏稠的
日本語粘り気のある
Tiếng Việtnhớt
Portuguêsviscoso
Françaisvisqueux
Deutschzähflüssig
Españolviscoso
Монголзунгаатай
Bahasa Indonesiakental
Bahasa Melayupekat
ไทยหนืด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "viscous"

Câu hỏi thường gặp về viscous

viscous phát âm như thế nào?

viscous được phát âm là [/ˈvɪs.kəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

viscous có nghĩa là gì?

viscous có nghĩa là "nhớt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

viscous thuộc cấp độ nào?

viscous là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với viscous không?

Ví dụ: "The honey was thick and viscous." — mang nghĩa "nhớt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI