Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh virtuoso - bậc thầy

virtuoso

/ˌvɜ.tʃuˈəʊ.səʊ/

Nâng cao

bậc thầy

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người có kỹ năng xuất sắc trong lĩnh vực nghệ thuật, đặc biệt là âm nhạc hoặc mỹ thuật

    "The pianist was a true virtuoso."

tính từ
  • 1.

    Giống như bậc thầy, có kỹ thuật điêu luyện

    "The pianist was a true virtuoso."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is a piano virtuoso.

Cô ấy là một nghệ sĩ piano bậc thầy.

The guitarist's virtuoso performance amazed everyone.

Màn trình diễn bậc thầy của tay ghi-ta đã khiến mọi người kinh ngạc.

The young composer was hailed as a musical virtuoso.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

virtuoso - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어거장
Englishvirtuoso
简体中文大师
繁體中文大師
日本語巨匠
Tiếng Việtbậc thầy
Portuguêsvirtuose
Françaisvirtuose
DeutschVirtuose
Españolvirtuoso
Монголгарамшигтай
Bahasa Indonesiamaestro
Bahasa Melayumaestro
ไทยยอดฝีมือ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "virtuoso"

Câu hỏi thường gặp về virtuoso

virtuoso phát âm như thế nào?

virtuoso được phát âm là [/ˌvɜ.tʃuˈəʊ.səʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

virtuoso có nghĩa là gì?

virtuoso có nghĩa là "bậc thầy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

virtuoso thuộc cấp độ nào?

virtuoso là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với virtuoso không?

Ví dụ: "She is a piano virtuoso." — mang nghĩa "bậc thầy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI