Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh vindictive - hằn học

vindictive

/vɪnˈdɪk.tɪv/

Nâng cao

hằn học

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có mong muốn trả thù, đặc biệt là khi bị đối xử bất công.

    "He was a vindictive man, always seeking to get even."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She has a vindictive streak.

Cô ấy có một nét tính cách hay trả thù.

Don't be so vindictive; just let it go.

Đừng có thù dai như vậy; hãy bỏ qua nó đi.

The manager's vindictive response surprised everyone.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

vindictive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어복수심에 불타는
Englishvindictive
简体中文报复心强的
繁體中文報復心強的
日本語復讐心の
Tiếng Việthằn học
Portuguêsvingativo
Françaiscolérique
Deutschrachsüchtig
Españolrencoroso
Монголөр хонзонтой
Bahasa Indonesiapendendam
Bahasa Melayupendendam
ไทยพยาบาท

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "vindictive"

Câu hỏi thường gặp về vindictive

vindictive phát âm như thế nào?

vindictive được phát âm là [/vɪnˈdɪk.tɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

vindictive có nghĩa là gì?

vindictive có nghĩa là "hằn học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

vindictive thuộc cấp độ nào?

vindictive là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với vindictive không?

Ví dụ: "She has a vindictive streak." — mang nghĩa "hằn học".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI