vindicate
bênh vực
📚 Nghĩa
- 1.
minh oan cho ai đó khỏi tội danh, sự nghi ngờ hoặc lời buộc tội.
"My innocence was vindicated when the real killer confessed."
- 1.
chứng minh hoặc cho thấy điều gì đó là đúng, hợp lý hoặc chính đáng.
"My innocence was vindicated when the real killer confessed."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The evidence will vindicate her innocence.
Bằng chứng sẽ minh oan cho cô ấy.
I hope the results vindicate my hard work.
Tôi hy vọng kết quả sẽ minh chứng cho sự chăm chỉ của tôi.
The investigation was meant to vindicate the company's practices.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
vindicate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "vindicate"
Câu hỏi thường gặp về vindicate
vindicate phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc vindicate.
vindicate có nghĩa là gì?
vindicate có nghĩa là "bênh vực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
vindicate thuộc cấp độ nào?
vindicate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với vindicate không?
Ví dụ: "The evidence will vindicate her innocence." — mang nghĩa "bênh vực".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
