Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh vilify - bôi nhọ

vilify

/ˈvɪl.ɪ.faɪ/

Nâng cao

bôi nhọ

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    nói hoặc viết về ai đó hoặc điều gì đó một cách chỉ trích hoặc lăng mạ gay gắt.

    "He was vilified in the press."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

They tried to vilify the new policy.

Họ đã cố gắng bôi nhọ chính sách mới.

It's unfair to vilify someone just because you disagree with them.

Thật không công bằng khi bôi nhọ ai đó chỉ vì bạn không đồng ý với họ.

The historical accounts often vilify the defeated rulers.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

vilify - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어비방하다
Englishvilify
简体中文诽谤
繁體中文誹謗
日本語中傷する
Tiếng Việtbôi nhọ
Portuguêsdifamar
Françaisvilipender
Deutschverleumden
Españolvilipendiar
Монголгvтгэнэ
Bahasa Indonesiamemfitnah
Bahasa Melayumemfitnah
ไทยใส่ร้ายป้ายสี

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "vilify"

Câu hỏi thường gặp về vilify

vilify phát âm như thế nào?

vilify được phát âm là [/ˈvɪl.ɪ.faɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

vilify có nghĩa là gì?

vilify có nghĩa là "bôi nhọ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

vilify thuộc cấp độ nào?

vilify là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với vilify không?

Ví dụ: "They tried to vilify the new policy." — mang nghĩa "bôi nhọ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI