Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh vigilant - cảnh giác

vigilant

Trung cấp

cảnh giác

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Rất cảnh giác và chú ý, đặc biệt là đối với nguy hiểm hoặc vấn đề.

    "You need to be vigilant when walking alone at night."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Stay vigilant for any changes.

Hãy cảnh giác với bất kỳ thay đổi nào.

We need to be vigilant about online security these days.

Dạo này chúng ta cần phải cảnh giác về an ninh mạng.

The border patrol must remain vigilant to prevent illegal crossings.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

vigilant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어경계하는, 빈틈없는
Englishvigilant
简体中文警惕的
繁體中文警惕的
日本語油断のない
Tiếng Việtcảnh giác
Portuguêsvigilante
Françaisvigilant
Deutschwachsam
Españolvigilante
Монголсэрэмжтэй
Bahasa Indonesiawaspada
Bahasa Melayuberjaga-jaga
ไทยระแวดระวัง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "vigilant"

Câu hỏi thường gặp về vigilant

vigilant phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc vigilant.

vigilant có nghĩa là gì?

vigilant có nghĩa là "cảnh giác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

vigilant thuộc cấp độ nào?

vigilant là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với vigilant không?

Ví dụ: "Stay vigilant for any changes." — mang nghĩa "cảnh giác".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI