
viable
/ˈvaɪəbəl/
khả thi
📚 Nghĩa
- 1.
Có khả năng thành công hoặc hoạt động độc lập.
"The proposed business plan is not viable."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Is this plan viable?
Kế hoạch này có khả thi không?
We need a viable solution to this problem.
Chúng ta cần một giải pháp khả thi cho vấn đề này.
The startup's business model is considered viable.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
viable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "viable"
Câu hỏi thường gặp về viable
viable phát âm như thế nào?
viable được phát âm là [/ˈvaɪəbəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
viable có nghĩa là gì?
viable có nghĩa là "khả thi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
viable thuộc cấp độ nào?
viable là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với viable không?
Ví dụ: "Is this plan viable?" — mang nghĩa "khả thi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
