vex
/vɛks/
làm phiền
📚 Nghĩa
- 1.
Chủ động làm phiền hoặc làm ai đó bực bội, gây ra sự tức giận hoặc lo lắng.
"The constant noise began to vex him."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The constant noise began to vex me.
Tiếng ồn liên tục bắt đầu làm tôi khó chịu.
Don't let his silly questions vex you too much.
Đừng để những câu hỏi ngớ ngẩn của anh ấy làm bạn bận tâm quá nhiều.
The bureaucratic procedures vexed the applicants.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
vex - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "vex"
Câu hỏi thường gặp về vex
vex phát âm như thế nào?
vex được phát âm là [/vɛks/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
vex có nghĩa là gì?
vex có nghĩa là "làm phiền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
vex thuộc cấp độ nào?
vex là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với vex không?
Ví dụ: "The constant noise began to vex me." — mang nghĩa "làm phiền".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
