Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh veracity - tính xác thực

veracity

/vəˈɹæ.sɪ.ti/

Nâng cao

tính xác thực

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Chất lượng của việc đúng sự thật; tính chính xác.

    "The reporter questioned the veracity of the source."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We must question the veracity of his claims.

Chúng ta phải đặt câu hỏi về tính xác thực trong những lời tuyên bố của anh ấy.

Her reputation for veracity made her a trusted source.

Uy tín của cô ấy về sự chân thật đã khiến cô ấy trở thành một nguồn đáng tin cậy.

The investigation focused on the veracity of the initial report.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

veracity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어진실성
Englishveracity
简体中文真实性
繁體中文真實性
日本語真実性
Tiếng Việttính xác thực
Portuguêsveracidade
Françaisvéracité
DeutschWahrhaftigkeit
Españolveracidad
Монголүнэн байдал
Bahasa Indonesiakebenaran
Bahasa Melayukebenaran
ไทยความจริง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "veracity"

Câu hỏi thường gặp về veracity

veracity phát âm như thế nào?

veracity được phát âm là [/vəˈɹæ.sɪ.ti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

veracity có nghĩa là gì?

veracity có nghĩa là "tính xác thực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

veracity thuộc cấp độ nào?

veracity là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với veracity không?

Ví dụ: "We must question the veracity of his claims." — mang nghĩa "tính xác thực".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI