Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh venture - mạo hiểm

venture

/ˈvɛn.t͡ʃə/

Trung cấp

mạo hiểm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một việc làm hoặc hành trình mạo hiểm hoặc táo bạo.

    "The new business was a risky venture."

động từ
  • 1.

    Dám làm điều gì đó hoặc đi đâu đó có thể nguy hiểm hoặc khó chịu.

    "He ventured into the dark forest."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Starting a new business is a big venture.

Bắt đầu một công việc kinh doanh mới là một cuộc phiêu lưu lớn.

Are you willing to venture out into the unknown?

Bạn có sẵn sàng mạo hiểm bước vào những điều chưa biết không?

The company decided to venture into renewable energy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

venture - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어사업, 모험
Englishventure
简体中文冒险
繁體中文冒險
日本語ベンチャー
Tiếng Việtmạo hiểm
Portuguêsaventura
Françaisaventure
DeutschWagnis
Españolaventura
Монголэрэлхүү
Bahasa Indonesiausaha
Bahasa Melayuusaha
ไทยการผจญภัย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "venture"

Câu hỏi thường gặp về venture

venture phát âm như thế nào?

venture được phát âm là [/ˈvɛn.t͡ʃə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

venture có nghĩa là gì?

venture có nghĩa là "mạo hiểm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

venture thuộc cấp độ nào?

venture là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với venture không?

Ví dụ: "Starting a new business is a big venture." — mang nghĩa "mạo hiểm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI