Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh vendor - nhà cung cấp

vendor

/ˈvɛn.də/

Trung cấp

nhà cung cấp

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Người hoặc công ty bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

    "The street vendor sold hot dogs from a cart."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The street vendor sold fresh fruit.

Người bán hàng rong đã bán trái cây tươi.

I need to find a reliable software vendor for our company.

Tôi cần tìm một nhà cung cấp phần mềm đáng tin cậy cho công ty của chúng tôi.

The festival featured local artisans and food vendors.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

vendor - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어판매자
Englishvendor
简体中文供应商
繁體中文供應商
日本語ベンダー
Tiếng Việtnhà cung cấp
Portuguêsvendedor
Françaisvendeur
DeutschAnbieter
Españolvendedor
Монголнийлүүлэгч
Bahasa Indonesiapenjual
Bahasa Melayupenjual
ไทยผู้ขาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "vendor"

Câu hỏi thường gặp về vendor

vendor phát âm như thế nào?

vendor được phát âm là [/ˈvɛn.də/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

vendor có nghĩa là gì?

vendor có nghĩa là "nhà cung cấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

vendor thuộc cấp độ nào?

vendor là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với vendor không?

Ví dụ: "The street vendor sold fresh fruit." — mang nghĩa "nhà cung cấp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI