vehement
/ˈviː.ə.mənt/
mãnh liệt
📚 Nghĩa
- 1.
thể hiện cảm xúc mạnh mẽ; mãnh liệt.
"her vehement denial of the accusation"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She had a vehement dislike for the color yellow.
Cô ấy ghét cay ghét đắng màu vàng.
He argued vehemently that the decision was unfair.
Anh ấy đã tranh cãi kịch liệt rằng quyết định đó là không công bằng.
The scientist presented vehement opposition to the proposed research.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
vehement - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "vehement"
Câu hỏi thường gặp về vehement
vehement phát âm như thế nào?
vehement được phát âm là [/ˈviː.ə.mənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
vehement có nghĩa là gì?
vehement có nghĩa là "mãnh liệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
vehement thuộc cấp độ nào?
vehement là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với vehement không?
Ví dụ: "She had a vehement dislike for the color yellow." — mang nghĩa "mãnh liệt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
