
variable
/ˈvɛəɹ.i.ə.bl̩/
biến số
📚 Nghĩa
- 1.
Một đại lượng hoặc ký hiệu có thể thay đổi giá trị.
"The variable can be changed in the formula."
- 1.
Có thể hoặc có khả năng thay đổi.
"The variable can be changed in the formula."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The weather is very variable today.
Thời tiết hôm nay rất dễ thay đổi.
We need to account for all the variable costs.
Chúng ta cần tính đến tất cả các chi phí biến đổi.
The programming code uses a variable to store the user's input.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
variable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "variable"
Câu hỏi thường gặp về variable
variable phát âm như thế nào?
variable được phát âm là [/ˈvɛəɹ.i.ə.bl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
variable có nghĩa là gì?
variable có nghĩa là "biến số". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
variable thuộc cấp độ nào?
variable là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với variable không?
Ví dụ: "The weather is very variable today." — mang nghĩa "biến số".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
