validate
/ˈvæl.ɪ.deɪt/
xác thực
📚 Nghĩa
- 1.
Để xác nhận hoặc chứng minh rằng một cái gì đó là chính xác, hợp lý, hoặc có hiệu lực về mặt pháp lý/chính thức.
"to validate an ID or the validity of a claim."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please validate your ticket before boarding.
Vui lòng xác nhận vé của bạn trước khi lên tàu.
Can you help me validate my parking receipt?
Bạn có thể giúp tôi xác nhận biên lai đỗ xe của tôi không?
The research team will validate the experimental results.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
validate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "validate"
Câu hỏi thường gặp về validate
validate phát âm như thế nào?
validate được phát âm là [/ˈvæl.ɪ.deɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
validate có nghĩa là gì?
validate có nghĩa là "xác thực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
validate thuộc cấp độ nào?
validate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với validate không?
Ví dụ: "Please validate your ticket before boarding." — mang nghĩa "xác thực".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
