Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh vacillate - do dự

vacillate

/ˈvæ.sə.leɪt/

Nâng cao

do dự

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    do dự, lưỡng lự, không quyết đoán

    "The politician had to vacillate on the issue."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Don't vacillate; just choose something.

Đừng do dự; hãy chọn một cái gì đó.

He kept vacillating between accepting the job offer and staying where he was.

Anh ấy cứ do dự giữa việc chấp nhận lời mời làm việc và ở lại nơi mình đang có.

The committee's indecisiveness caused them to vacillate on the final decision.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

vacillate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어망설이다, 흔들리다
Englishvacillate
简体中文犹豫
繁體中文猶豫
日本語ぐらつく
Tiếng Việtdo dự
Portuguêsvacilar
Françaishésiter
Deutschschwanken
Españolvacilar
Монголтээнэгэлзэх
Bahasa Indonesiaragu-ragu
Bahasa Melayuberdolak-dalih
ไทยลังเล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "vacillate"

Câu hỏi thường gặp về vacillate

vacillate phát âm như thế nào?

vacillate được phát âm là [/ˈvæ.sə.leɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

vacillate có nghĩa là gì?

vacillate có nghĩa là "do dự". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

vacillate thuộc cấp độ nào?

vacillate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với vacillate không?

Ví dụ: "Don't vacillate; just choose something." — mang nghĩa "do dự".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI