
utility
/juːˈtɪl.ɪ.ti/
tiện ích
📚 Nghĩa
- 1.
Trạng thái hoặc chất lượng hữu ích hoặc có chức năng.
"This tool has many utilities."
- 2.
Các dịch vụ thiết yếu được cung cấp cho công chúng, như điện, nước và gas.
"This tool has many utilities."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This app has great utility for students.
Ứng dụng này có tính hữu ích cao cho sinh viên.
We need to consider the practical utility of this new design.
Chúng ta cần xem xét tính hữu dụng thực tế của thiết kế mới này.
The city provides essential utilities like water and electricity.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
utility - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "utility"
Câu hỏi thường gặp về utility
utility phát âm như thế nào?
utility được phát âm là [/juːˈtɪl.ɪ.ti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
utility có nghĩa là gì?
utility có nghĩa là "tiện ích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
utility thuộc cấp độ nào?
utility là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với utility không?
Ví dụ: "This app has great utility for students." — mang nghĩa "tiện ích".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
