usurp
/juːˈzɜːp/
chiếm đoạt
📚 Nghĩa
- 1.
chiếm đoạt (ngai vàng, chức vụ, quyền lực) bằng vũ lực hoặc trái phép.
"illegally usurp power"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The new manager tried to usurp my authority.
Người quản lý mới đã cố gắng chiếm đoạt quyền lực của tôi.
He's always trying to usurp the leader's role in group projects.
Anh ta luôn cố gắng chiếm đoạt vai trò lãnh đạo trong các dự án nhóm.
The historical account describes how the regent usurped the throne.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
usurp - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "usurp"
Câu hỏi thường gặp về usurp
usurp phát âm như thế nào?
usurp được phát âm là [/juːˈzɜːp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
usurp có nghĩa là gì?
usurp có nghĩa là "chiếm đoạt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
usurp thuộc cấp độ nào?
usurp là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với usurp không?
Ví dụ: "The new manager tried to usurp my authority." — mang nghĩa "chiếm đoạt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
