Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh uphold - ủng hộ

uphold

/ˌʌpˈhold/

Trung cấp

ủng hộ

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    ủng hộ, duy trì hoặc bảo vệ (một nguyên tắc, quyết định, v.v.)

    "The court must uphold the law."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We must uphold the law.

Chúng ta phải tuân thủ pháp luật.

She always tries to uphold her principles, even when it's difficult.

Cô ấy luôn cố gắng giữ vững nguyên tắc của mình, ngay cả khi khó khăn.

The committee was formed to uphold academic standards.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

uphold - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지지하다, 유지하다
Englishuphold
简体中文维护
繁體中文維護
日本語支持する
Tiếng Việtủng hộ
Portuguêsdefender
Françaissoutenir
Deutschaufrechterhalten
Españoldefender
Монголдэмжих
Bahasa Indonesiamenjunjung
Bahasa Melayumenjunjung
ไทยสนับสนุน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "uphold"

Câu hỏi thường gặp về uphold

uphold phát âm như thế nào?

uphold được phát âm là [/ˌʌpˈhold/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

uphold có nghĩa là gì?

uphold có nghĩa là "ủng hộ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

uphold thuộc cấp độ nào?

uphold là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với uphold không?

Ví dụ: "We must uphold the law." — mang nghĩa "ủng hộ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI