
up to
/ˈʌp ˈtuː/
Tối đa, tùy thuộc vào
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ giới hạn tối đa về số lượng, mức độ, thời gian; 'lên đến', 'tối đa là'.
"The promotion offers up to 20% off."
- 2.
Đang làm gì; tùy thuộc vào ai để quyết định hoặc chịu trách nhiệm; đủ khả năng hoặc sức khỏe để làm gì.
"What are you up to?"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
You can invite up to five guests to the party.
Bạn có thể mời tối đa năm khách đến bữa tiệc.
What are you up to this weekend?
Cuối tuần này bạn định làm gì?
It's up to us to make a difference in the world.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
