unscrupulous
/ˌʌnˈskɹuːpjʊləs/
vô lương tâm
📚 Nghĩa
- 1.
Không có nguyên tắc đạo đức; không trung thực hoặc công bằng.
"an unscrupulous journalist who would do anything to get his story"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was an unscrupulous businessman.
Ông ấy là một doanh nhân vô lương tâm.
Beware of her unscrupulous methods for getting ahead.
Hãy cẩn thận với những phương pháp vô lương tâm của cô ấy để tiến thân.
The investigation uncovered an unscrupulous scheme to defraud investors.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
unscrupulous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "unscrupulous"
Câu hỏi thường gặp về unscrupulous
unscrupulous phát âm như thế nào?
unscrupulous được phát âm là [/ˌʌnˈskɹuːpjʊləs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
unscrupulous có nghĩa là gì?
unscrupulous có nghĩa là "vô lương tâm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
unscrupulous thuộc cấp độ nào?
unscrupulous là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với unscrupulous không?
Ví dụ: "He was an unscrupulous businessman." — mang nghĩa "vô lương tâm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
