unprecedented
/ʌnˈpɹɛsɪdɛntɪd/
chưa từng có
📚 Nghĩa
- 1.
Chưa từng được thực hiện hoặc biết đến trước đây.
"The move was unprecedented in the history of the company."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is an unprecedented opportunity.
Đây là một cơ hội chưa từng có.
The company experienced unprecedented growth last year.
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng chưa từng có vào năm ngoái.
Scientists are studying the unprecedented spread of the new virus.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
unprecedented - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "unprecedented"
Câu hỏi thường gặp về unprecedented
unprecedented phát âm như thế nào?
unprecedented được phát âm là [/ʌnˈpɹɛsɪdɛntɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
unprecedented có nghĩa là gì?
unprecedented có nghĩa là "chưa từng có". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
unprecedented thuộc cấp độ nào?
unprecedented là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với unprecedented không?
Ví dụ: "This is an unprecedented opportunity." — mang nghĩa "chưa từng có".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
