unless
/ʌnˈlɛs/
trừ khi
📚 Nghĩa
- 1.
Trừ khi; nếu không thì (dùng để giới thiệu trường hợp duy nhất mà một điều gì đó sẽ không xảy ra hoặc không đúng)
"You won't succeed unless you try harder."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
You can't get into the building unless you have an ID card.
Bạn không thể vào tòa nhà trừ khi bạn có thẻ căn cước.
I'll be home by 6 PM, unless my meeting runs late.
Tôi sẽ về nhà trước 6 giờ tối, trừ khi cuộc họp của tôi kéo dài.
Don't open the package unless it's an emergency.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
unless - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về unless
unless phát âm như thế nào?
unless được phát âm là [/ʌnˈlɛs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
unless có nghĩa là gì?
unless có nghĩa là "trừ khi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
unless thuộc cấp độ nào?
unless là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với unless không?
Ví dụ: "You can't get into the building unless you have an ID card." — mang nghĩa "trừ khi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
