Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh unilateral - đơn phương

unilateral

Trung cấp

đơn phương

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    chỉ liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến một bên.

    "The country took unilateral action to reduce its deficit."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That was a unilateral decision.

Đó là một quyết định đơn phương.

I don't want to make unilateral changes to the plan.

Tôi không muốn đưa ra những thay đổi đơn phương đối với kế hoạch.

The company announced a unilateral pay cut for all employees.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

unilateral - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어일방적인
Englishunilateral
简体中文单方面的
繁體中文單方面的
日本語一方的な
Tiếng Việtđơn phương
Portuguêsunilateral
Françaisunilatéral
Deutscheinseitig
Españolunilateral
Монголнэг талын
Bahasa Indonesiaunilateral
Bahasa Melayuunilateral
ไทยฝ่ายเดียว

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "unilateral"

Câu hỏi thường gặp về unilateral

unilateral phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc unilateral.

unilateral có nghĩa là gì?

unilateral có nghĩa là "đơn phương". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

unilateral thuộc cấp độ nào?

unilateral là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với unilateral không?

Ví dụ: "That was a unilateral decision." — mang nghĩa "đơn phương".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI