Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh unequivocal - rõ ràng

unequivocal

/ʌnɨˈkwɪvəkəl/

Nâng cao

rõ ràng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Rõ ràng, không mơ hồ hay nghi ngờ.

    "His answer was unequivocal."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her answer was unequivocal.

Câu trả lời của cô ấy là không thể nhầm lẫn.

The evidence against him was unequivocal, leaving no room for doubt.

Bằng chứng chống lại anh ta là không thể chối cãi, không còn chỗ cho sự nghi ngờ.

The committee's report provided an unequivocal recommendation for the new policy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

unequivocal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어명백한, 분명한
Englishunequivocal
简体中文明确的
繁體中文明確的
日本語明白な
Tiếng Việtrõ ràng
Portuguêsinequívoco
Françaisnon équivoque
Deutscheindeutig
Españolinequívoco
Монголтодорхой
Bahasa Indonesiajelas
Bahasa Melayujelas
ไทยชัดเจน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "unequivocal"

Câu hỏi thường gặp về unequivocal

unequivocal phát âm như thế nào?

unequivocal được phát âm là [/ʌnɨˈkwɪvəkəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

unequivocal có nghĩa là gì?

unequivocal có nghĩa là "rõ ràng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

unequivocal thuộc cấp độ nào?

unequivocal là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với unequivocal không?

Ví dụ: "Her answer was unequivocal." — mang nghĩa "rõ ràng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI