unequivocal
/ʌnɨˈkwɪvəkəl/
rõ ràng
📚 Nghĩa
- 1.
Rõ ràng, không mơ hồ hay nghi ngờ.
"His answer was unequivocal."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her answer was unequivocal.
Câu trả lời của cô ấy là không thể nhầm lẫn.
The evidence against him was unequivocal, leaving no room for doubt.
Bằng chứng chống lại anh ta là không thể chối cãi, không còn chỗ cho sự nghi ngờ.
The committee's report provided an unequivocal recommendation for the new policy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
unequivocal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "unequivocal"
Câu hỏi thường gặp về unequivocal
unequivocal phát âm như thế nào?
unequivocal được phát âm là [/ʌnɨˈkwɪvəkəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
unequivocal có nghĩa là gì?
unequivocal có nghĩa là "rõ ràng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
unequivocal thuộc cấp độ nào?
unequivocal là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với unequivocal không?
Ví dụ: "Her answer was unequivocal." — mang nghĩa "rõ ràng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
