Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh undertake - đảm nhận

undertake

/ʌndəˈteɪk/

Trung cấp

đảm nhận

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Cam kết và bắt đầu hoặc chấp nhận (một hướng hành động, một nguyên tắc, hoặc một dự án).

    "they undertook to complete the building by Christmas"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I will undertake this task.

Tôi sẽ đảm nhận nhiệm vụ này.

They decided to undertake a major renovation of their house.

Họ quyết định tiến hành cải tạo lớn ngôi nhà của mình.

The research team will undertake a study on climate change.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

undertake - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어착수하다, 맡다
Englishundertake
简体中文承担
繁體中文承擔
日本語引き受ける
Tiếng Việtđảm nhận
Portuguêsempreender
Françaisentreprendre
Deutschunternehmen
Españolemprender
Монголхийж гүйцэтгэх
Bahasa Indonesiamelakukan
Bahasa Melayumelakukan
ไทยดำเนินการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "undertake"

Câu hỏi thường gặp về undertake

undertake phát âm như thế nào?

undertake được phát âm là [/ʌndəˈteɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

undertake có nghĩa là gì?

undertake có nghĩa là "đảm nhận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

undertake thuộc cấp độ nào?

undertake là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với undertake không?

Ví dụ: "I will undertake this task." — mang nghĩa "đảm nhận".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI