Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh undermine - làm suy yếu

undermine

Trung cấp

làm suy yếu

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Làm suy yếu hoặc tổn hại dần dần nền tảng hoặc sức mạnh của một thứ gì đó, đặc biệt là bằng cách bí mật hoặc gián tiếp.

    "His efforts to undermine the government were unsuccessful."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His actions began to undermine trust.

Hành động của anh ấy bắt đầu làm suy yếu lòng tin.

Don't let minor disagreements undermine our whole friendship.

Đừng để những bất đồng nhỏ làm suy yếu toàn bộ tình bạn của chúng ta.

The new policy could undermine the company's competitive edge.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

undermine - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어약화시키다
Englishundermine
简体中文破坏
繁體中文破壞
日本語弱体化させる
Tiếng Việtlàm suy yếu
Portuguêsminar
Françaisminer
Deutschuntergraben
Españolsocavar
Монголсулруулах
Bahasa Indonesiamelemahkan
Bahasa Melayumelemahkan
ไทยบ่อนทำลาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "undermine"

Câu hỏi thường gặp về undermine

undermine phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc undermine.

undermine có nghĩa là gì?

undermine có nghĩa là "làm suy yếu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

undermine thuộc cấp độ nào?

undermine là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với undermine không?

Ví dụ: "His actions began to undermine trust." — mang nghĩa "làm suy yếu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI