Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh underlie - nằm dưới

underlie

/ˌʌn.də(ɹ)ˈlaɪ/

Trung cấp

nằm dưới

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Tạo thành cơ sở hoặc nền tảng của một cái gì đó.

    "The study of history underlies much of our understanding of the present."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Basic needs underlie all human actions.

Nhu cầu cơ bản nằm dưới mọi hành động của con người.

I think a fear of failure underlies his hesitation.

Tôi nghĩ nỗi sợ thất bại nằm dưới sự do dự của anh ấy.

The research aims to identify the social factors that underlie crime rates.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

underlie - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기저를 이루다
Englishunderlie
简体中文构成基础
繁體中文構成基礎
日本語根底にある
Tiếng Việtnằm dưới
Portuguêssubjaz
Françaissous-jacent
Deutschzugrunde liegen
Españolsubyacer
Монголүндэслэх
Bahasa Indonesiamendasari
Bahasa Melayumendasari
ไทยเป็นรากฐาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "underlie"

Câu hỏi thường gặp về underlie

underlie phát âm như thế nào?

underlie được phát âm là [/ˌʌn.də(ɹ)ˈlaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

underlie có nghĩa là gì?

underlie có nghĩa là "nằm dưới". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

underlie thuộc cấp độ nào?

underlie là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với underlie không?

Ví dụ: "Basic needs underlie all human actions." — mang nghĩa "nằm dưới".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI