Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh undergo - trải qua

undergo

/ˌʌndəˈɡəʊ/

Trung cấp

trải qua

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Trải qua hoặc chịu đựng một điều gì đó, thường là một quá trình hoặc sự thay đổi.

    "undergo surgery"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The patient will undergo surgery soon.

Bệnh nhân sẽ sớm trải qua phẫu thuật.

We are undergoing some changes in the department.

Chúng tôi đang trải qua một số thay đổi trong bộ phận.

The building had to undergo extensive renovation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

undergo - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어겪다, 거치다
Englishundergo
简体中文经历
繁體中文經歷
日本語経験する
Tiếng Việttrải qua
Portuguêspassar por
Françaissubir
Deutschdurchmachen
Españolexperimentar
Монголдаван туулах
Bahasa Indonesiamenjalani
Bahasa Melayumenjalani
ไทยประสบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "undergo"

Câu hỏi thường gặp về undergo

undergo phát âm như thế nào?

undergo được phát âm là [/ˌʌndəˈɡəʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

undergo có nghĩa là gì?

undergo có nghĩa là "trải qua". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

undergo thuộc cấp độ nào?

undergo là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với undergo không?

Ví dụ: "The patient will undergo surgery soon." — mang nghĩa "trải qua".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI