ultimate
/ˈʌltɪmɪt/
tối thượng
📚 Nghĩa
- 1.
là cái cuối cùng hoặc xa nhất trong một chuỗi hoặc quá trình, hoặc là cái quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất.
"This is the ultimate test of your skills."
- 1.
điều cơ bản hoặc nền tảng nhất.
"This is the ultimate test of your skills."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is the ultimate pizza.
Đây là chiếc pizza tuyệt đỉnh.
We're planning the ultimate road trip across the country.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho chuyến du lịch đường bộ tuyệt vời nhất xuyên quốc gia.
The company aims to achieve the ultimate goal of sustainability.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ultimate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ultimate"
Câu hỏi thường gặp về ultimate
ultimate phát âm như thế nào?
ultimate được phát âm là [/ˈʌltɪmɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ultimate có nghĩa là gì?
ultimate có nghĩa là "tối thượng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ultimate thuộc cấp độ nào?
ultimate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với ultimate không?
Ví dụ: "This is the ultimate pizza." — mang nghĩa "tối thượng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
