Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh turnover - doanh thu

turnover

Trung cấp

doanh thu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    tổng doanh thu bán hàng trong một khoảng thời gian nhất định.

    "'annual turnover' or 'inventory turnover'."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The shop's annual turnover was very high.

Doanh thu hàng năm của cửa hàng rất cao.

We need to increase our sales turnover next quarter.

Chúng ta cần tăng doanh thu bán hàng vào quý tới.

The quick turnover of stock helps prevent spoilage.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

turnover - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어매출액, 회전율
Englishturnover
简体中文营业额
繁體中文營業額
日本語売上高
Tiếng Việtdoanh thu
Portuguêsfaturamento
Françaischiffre d'affaires
DeutschUmsatz
Españolventas
Монголборлуулалт
Bahasa Indonesiaomzet
Bahasa Melayujualan
ไทยยอดขาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "turnover"

Câu hỏi thường gặp về turnover

turnover phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc turnover.

turnover có nghĩa là gì?

turnover có nghĩa là "doanh thu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

turnover thuộc cấp độ nào?

turnover là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với turnover không?

Ví dụ: "The shop's annual turnover was very high." — mang nghĩa "doanh thu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI