Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh trustee - người được ủy thác

trustee

Nâng cao

người được ủy thác

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một người hoặc tổ chức được chỉ định để quản lý và bảo tồn tài sản hoặc của cải vì lợi ích của người khác.

    "The trustee is responsible for managing the trust fund."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The lawyer acted as trustee for the estate.

Luật sư đã đóng vai trò là người được ủy thác quản lý di sản.

She was appointed a trustee of the local charity.

Cô ấy được bổ nhiệm làm người quản lý của tổ chức từ thiện địa phương.

The university has a board of trustees overseeing its operations.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

trustee - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어수탁자
Englishtrustee
简体中文受托人
繁體中文受託人
日本語受託者
Tiếng Việtngười được ủy thác
Portuguêsfiduciário
Françaisfiduciaire
DeutschTreuhänder
Españolfideicomisario
Монголитгэмжлэгч
Bahasa Indonesiawali amanat
Bahasa Melayupemegang amanah
ไทยผู้รับมอบฉันทะ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "trustee"

Câu hỏi thường gặp về trustee

trustee phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc trustee.

trustee có nghĩa là gì?

trustee có nghĩa là "người được ủy thác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

trustee thuộc cấp độ nào?

trustee là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với trustee không?

Ví dụ: "The lawyer acted as trustee for the estate." — mang nghĩa "người được ủy thác".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI