trustee
người được ủy thác
📚 Nghĩa
- 1.
một người hoặc tổ chức được chỉ định để quản lý và bảo tồn tài sản hoặc của cải vì lợi ích của người khác.
"The trustee is responsible for managing the trust fund."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The lawyer acted as trustee for the estate.
Luật sư đã đóng vai trò là người được ủy thác quản lý di sản.
She was appointed a trustee of the local charity.
Cô ấy được bổ nhiệm làm người quản lý của tổ chức từ thiện địa phương.
The university has a board of trustees overseeing its operations.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
trustee - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "trustee"
Câu hỏi thường gặp về trustee
trustee phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc trustee.
trustee có nghĩa là gì?
trustee có nghĩa là "người được ủy thác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
trustee thuộc cấp độ nào?
trustee là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với trustee không?
Ví dụ: "The lawyer acted as trustee for the estate." — mang nghĩa "người được ủy thác".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
