truncate
/tɹʌŋˈkeɪt/
cắt ngắn
📚 Nghĩa
- 1.
làm ngắn lại bằng cách cắt bỏ phần trên hoặc cuối.
"truncate the list"
- 1.
đã bị cắt ngắn.
"truncate the list"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please truncate the long report.
Vui lòng cắt bớt báo cáo dài.
We had to truncate our vacation plans due to bad weather.
Chúng tôi phải rút ngắn kế hoạch nghỉ phép vì thời tiết xấu.
The software can truncate text to fit the screen.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
truncate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "truncate"
Câu hỏi thường gặp về truncate
truncate phát âm như thế nào?
truncate được phát âm là [/tɹʌŋˈkeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
truncate có nghĩa là gì?
truncate có nghĩa là "cắt ngắn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
truncate thuộc cấp độ nào?
truncate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với truncate không?
Ví dụ: "Please truncate the long report." — mang nghĩa "cắt ngắn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
