trendy
/ˈtɹɛndi/
hợp thời trang
📚 Nghĩa
- 1.
Theo kịp hoặc phù hợp với các xu hướng, thời trang hoặc mốt mới nhất.
"This is a very trendy restaurant."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She always wears the most trendy clothes from Paris.
Cô ấy luôn mặc những bộ quần áo hợp thời trang nhất từ Paris.
The cafe has a trendy vibe and serves great coffee.
Quán cà phê có không khí hợp thời trang và phục vụ cà phê tuyệt vời.
His music taste is quite trendy, always ahead of the curve.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
trendy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về trendy
trendy phát âm như thế nào?
trendy được phát âm là [/ˈtɹɛndi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
trendy có nghĩa là gì?
trendy có nghĩa là "hợp thời trang". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
trendy thuộc cấp độ nào?
trendy là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với trendy không?
Ví dụ: "She always wears the most trendy clothes from Paris." — mang nghĩa "hợp thời trang".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
