Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh transmit - truyền đi

transmit

/tɹænsˈmɪt/

Trung cấp

truyền đi

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    gửi hoặc chuyển một thứ gì đó từ người, địa điểm, hoặc vật này sang người, địa điểm, hoặc vật khác.

    "to transmit a disease"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please transmit the report by noon.

Vui lòng truyền báo cáo trước buổi trưa.

Can you transmit your thoughts on this idea?

Bạn có thể truyền đạt suy nghĩ của bạn về ý tưởng này không?

The virus can transmit through the air.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

transmit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어전송하다, 전달하다
Englishtransmit
简体中文传输
繁體中文傳輸
日本語送信する
Tiếng Việttruyền đi
Portuguêstransmitir
Françaistransmettre
Deutschübertragen
Españoltransmitir
Монголдамжуулах
Bahasa Indonesiamentransmisikan
Bahasa Melayumenghantar
ไทยส่งสัญญาณ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "transmit"

Câu hỏi thường gặp về transmit

transmit phát âm như thế nào?

transmit được phát âm là [/tɹænsˈmɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

transmit có nghĩa là gì?

transmit có nghĩa là "truyền đi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

transmit thuộc cấp độ nào?

transmit là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với transmit không?

Ví dụ: "Please transmit the report by noon." — mang nghĩa "truyền đi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI