Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh transaction - giao dịch

transaction

/tɹænˈzækʃən/

Trung cấp

giao dịch

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền bạc.

    "The bank is responsible for the transaction."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The bank completed the transaction quickly.

Ngân hàng đã hoàn thành giao dịch một cách nhanh chóng.

I need to confirm this transaction with my manager.

Tôi cần xác nhận giao dịch này với người quản lý của mình.

The online payment transaction was secure and efficient.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

transaction - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어거래
Englishtransaction
简体中文交易
繁體中文交易
日本語取引
Tiếng Việtgiao dịch
Portuguêstransação
Françaistransaction
DeutschTransaktion
Españoltransacción
Монголгარიа
Bahasa Indonesiatransaksi
Bahasa Melayutransaksi
ไทยธุรกรรม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "transaction"

Câu hỏi thường gặp về transaction

transaction phát âm như thế nào?

transaction được phát âm là [/tɹænˈzækʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

transaction có nghĩa là gì?

transaction có nghĩa là "giao dịch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

transaction thuộc cấp độ nào?

transaction là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với transaction không?

Ví dụ: "The bank completed the transaction quickly." — mang nghĩa "giao dịch".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI