tractable
/ˈtɹæk.tə.bəl/
Dễ quản lý
📚 Nghĩa
- 1.
Dễ kiểm soát hoặc xử lý
"The new software is very tractable."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The new puppy is surprisingly tractable and easy to train.
Chú cún mới ngoan đến bất ngờ và rất dễ huấn luyện.
We broke the huge task into smaller, more tractable parts.
Chúng tôi chia nhiệm vụ khổng lồ thành những phần nhỏ, dễ xử lý hơn.
A good teacher can make even tough students tractable.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tractable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "tractable"
Câu hỏi thường gặp về tractable
tractable phát âm như thế nào?
tractable được phát âm là [/ˈtɹæk.tə.bəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tractable có nghĩa là gì?
tractable có nghĩa là "Dễ quản lý". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tractable thuộc cấp độ nào?
tractable là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với tractable không?
Ví dụ: "The new puppy is surprisingly tractable and easy to train." — mang nghĩa "Dễ quản lý".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
