toward
/tɔːrd/
hướng về phía
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ hướng di chuyển hoặc quay về phía một nơi hay người nào đó; nghĩa là 'về phía', 'hướng về'.
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The cat walked toward the door.
Con mèo bước về phía cánh cửa.
She smiled warmly toward her new friends.
Cô ấy mỉm cười ấm áp với những người bạn mới.
The company is moving toward a more sustainable model.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
toward - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về toward
toward phát âm như thế nào?
toward được phát âm là [/tɔːrd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
toward có nghĩa là gì?
toward có nghĩa là "hướng về phía". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
toward thuộc cấp độ nào?
toward là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với toward không?
Ví dụ: "The cat walked toward the door." — mang nghĩa "hướng về phía".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
