onto
/ˈɒntuː/
lên trên (bề mặt)
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ sự di chuyển đến một vị trí tiếp xúc với bề mặt trên của một vật; nghĩa là 'lên trên', 'lên mặt' của vật đó.
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He stepped onto the stage.
Anh ấy bước lên sân khấu.
She carefully placed the vase onto the table.
Cô ấy cẩn thận đặt bình hoa lên bàn.
The cat jumped onto the roof.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
onto - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về onto
onto phát âm như thế nào?
onto được phát âm là [/ˈɒntuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
onto có nghĩa là gì?
onto có nghĩa là "lên trên (bề mặt)". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
onto thuộc cấp độ nào?
onto là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với onto không?
Ví dụ: "He stepped onto the stage." — mang nghĩa "lên trên (bề mặt)".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
