during
/ˈdjʊərɪŋ/
trong suốt, trong khi
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ khoảng thời gian diễn ra liên tục trong suốt một giai đoạn hoặc sự kiện; nghĩa là 'trong suốt', 'trong khi'.
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I slept during the movie.
Tôi đã ngủ trong suốt bộ phim.
She called me several times during the week.
Cô ấy đã gọi cho tôi vài lần trong tuần.
Please remain seated during the performance.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
during - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về during
during phát âm như thế nào?
during được phát âm là [/ˈdjʊərɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
during có nghĩa là gì?
during có nghĩa là "trong suốt, trong khi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
during thuộc cấp độ nào?
during là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với during không?
Ví dụ: "I slept during the movie." — mang nghĩa "trong suốt, trong khi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
