among
/əˈmʌŋ/
giữa (nhiều vật)
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ vị trí ở giữa một nhóm từ ba người hay vật trở lên; nghĩa là 'giữa' (dùng cho nhiều đối tượng).
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She felt lost among the crowd.
Cô ấy cảm thấy lạc lõng giữa đám đông.
There was a mix of opinions among the students.
Có nhiều ý kiến trái chiều khác nhau giữa các sinh viên.
The research aims to find patterns among the data.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
among - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về among
among phát âm như thế nào?
among được phát âm là [/əˈmʌŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
among có nghĩa là gì?
among có nghĩa là "giữa (nhiều vật)". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
among thuộc cấp độ nào?
among là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với among không?
Ví dụ: "She felt lost among the crowd." — mang nghĩa "giữa (nhiều vật)".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
