Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh among - giữa (nhiều vật)

among

/əˈmʌŋ/

Trung cấp

giữa (nhiều vật)

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Chỉ vị trí ở giữa một nhóm từ ba người hay vật trở lên; nghĩa là 'giữa' (dùng cho nhiều đối tượng).

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She felt lost among the crowd.

Cô ấy cảm thấy lạc lõng giữa đám đông.

There was a mix of opinions among the students.

Có nhiều ý kiến trái chiều khác nhau giữa các sinh viên.

The research aims to find patterns among the data.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

among - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~사이에 (셋 이상)
Englishin the midst of many
简体中文在...当中
繁體中文在...之中(三者以上)
日本語〜の中で
Tiếng Việtgiữa (nhiều vật)
Portuguêsentre (vários)
Françaisparmi (trois ou plus)
Deutschunter (mehreren)
Españolentre (tres o más)
Монголдунд (гурав ба түүнээс дээш)
Bahasa Indonesiadi antara (tiga atau lebih)
Bahasa Melayudi kalangan (tiga atau lebih)
ไทยท่ามกลาง(สามสิ่งขึ้นไป)

Câu hỏi thường gặp về among

among phát âm như thế nào?

among được phát âm là [/əˈmʌŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

among có nghĩa là gì?

among có nghĩa là "giữa (nhiều vật)". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

among thuộc cấp độ nào?

among là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với among không?

Ví dụ: "She felt lost among the crowd." — mang nghĩa "giữa (nhiều vật)".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI