Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh across - ngang qua, băng qua

across

/əˈkrɒs/

Trung cấp

ngang qua, băng qua

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Chỉ sự di chuyển từ bên này sang bên kia của một diện tích phẳng hay khu vực rộng; nghĩa là 'ngang qua', 'băng qua'.

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The cat walked across the road.

Con mèo đã đi ngang qua đường.

I saw your friend waving across the street.

Tôi thấy bạn của bạn đang vẫy tay bên kia đường.

The report spread across all departments quickly.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "across" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • Reason for the call today, John, is something just came across my desk, John.

    The Wolf of Wall Street (2013): Penny Stocks Call & Meeting Donnie AzoffMở phần shadowing đầy đủ
  • Me and the toys have been working all summer to try and get Bonnie to make friends with the Jordan twins across the street.

    TOY STORY 5 All Clips & Trailers (2026)Mở phần shadowing đầy đủ
  • Even if I could get the parachute open, I don't know if I can make it across the valley and intercept and land safely on a moving train!

    "I have to...Jump?" | The MI7 scene everyone talked aboutMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

across - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~을 가로질러
Englishfrom side to side
简体中文横穿
繁體中文橫越
日本語〜を横切って
Tiếng Việtngang qua, băng qua
Portuguêsatravés de, cruzando
Françaisà travers, d'un côté à l'autre
Deutschquer durch
Española través de, cruzando
Монголдундуур (хавтгайгаар)
Bahasa Indonesiamelintasi
Bahasa Melayumerentasi, melintasi
ไทยข้าม,ตัดผ่าน

Câu hỏi thường gặp về across

across phát âm như thế nào?

across được phát âm là [/əˈkrɒs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

across có nghĩa là gì?

across có nghĩa là "ngang qua, băng qua". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

across thuộc cấp độ nào?

across là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với across không?

Ví dụ: "The cat walked across the road." — mang nghĩa "ngang qua, băng qua".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI