along
/əˈlɒŋ/
dọc theo
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ sự di chuyển theo một đường thẳng song song hoặc bám theo cạnh của một vật; nghĩa là 'dọc theo', 'theo'.
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We walked along the beach.
Chúng tôi đi dọc bãi biển.
Bring your friend along to the party.
Hãy đưa bạn của bạn đi cùng đến bữa tiệc.
The project is moving along nicely.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
along - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về along
along phát âm như thế nào?
along được phát âm là [/əˈlɒŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
along có nghĩa là gì?
along có nghĩa là "dọc theo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
along thuộc cấp độ nào?
along là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với along không?
Ví dụ: "We walked along the beach." — mang nghĩa "dọc theo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
