Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh beside - kế bên, sát bên

beside

/bɪˈsaɪd/

Trung cấp

kế bên, sát bên

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Chỉ vị trí ngay sát cạnh bên và tiếp giáp với một vật hay người; nghĩa là 'sát bên', 'kế bên' (chỉ khoảng cách rất gần).

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The cat sat beside the dog.

Con mèo ngồi bên cạnh con chó.

She found her keys lying beside the sofa.

Cô ấy tìm thấy chìa khóa của mình nằm bên cạnh ghế sofa.

The new office building is located beside the river.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

beside - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~옆에 (바로 옆)
Englishright next to
简体中文紧靠...旁边
繁體中文緊鄰...旁邊
日本語〜のすぐ隣に
Tiếng Việtkế bên, sát bên
Portuguêsao lado de
Françaisà côté de (juste à côté)
Deutschneben
Españolal lado de, junto a
Монголхажууд (шууд)
Bahasa Indonesiadi samping (tepat di sebelah)
Bahasa Melayudi sebelah (tepi)
ไทยข้างๆ,ติดกับ

Câu hỏi thường gặp về beside

beside phát âm như thế nào?

beside được phát âm là [/bɪˈsaɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

beside có nghĩa là gì?

beside có nghĩa là "kế bên, sát bên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

beside thuộc cấp độ nào?

beside là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với beside không?

Ví dụ: "The cat sat beside the dog." — mang nghĩa "kế bên, sát bên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI