Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tough - khó khăn

tough

/tʌf/

Trung cấp

khó khăn

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Mô tả một tình huống, người hoặc vật khó chịu đựng hoặc vượt qua. Ngoài ra, còn có nghĩa là chắc chắn và bền.

    "This is a tough problem to solve."

danh từ
  • 1.

    Một người bạo lực lấy đồ bằng vũ lực; kẻ côn đồ hoặc lưu manh.

    "The tough guy threatened the shopkeeper."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It was a tough decision, but I think it was the right one.

Đó là một quyết định khó khăn, nhưng tôi nghĩ đó là quyết định đúng đắn.

This material is really tough; it won't tear easily.

Chất liệu này thực sự bền; nó sẽ không bị rách dễ dàng.

Don't worry, you're tough enough to handle this situation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "tough" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tough - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어힘든, 어려운, 강한
Englishtough
简体中文艰难的
繁體中文艱難的
日本語難しい
Tiếng Việtkhó khăn
Portuguêsdifícil
Françaisdifficile
Deutschschwierig
Españoldifícil
Монголхэцүү
Bahasa Indonesiasulit
Bahasa Melayusukar
ไทยยาก

Câu hỏi thường gặp về tough

tough phát âm như thế nào?

tough được phát âm là [/tʌf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tough có nghĩa là gì?

tough có nghĩa là "khó khăn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tough thuộc cấp độ nào?

tough là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với tough không?

Ví dụ: "It was a tough decision, but I think it was the right one." — mang nghĩa "khó khăn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI