Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh torpor - trạng thái ngủ đông

torpor

/ˈtɔːpə(ɹ)/

Nâng cao

trạng thái ngủ đông

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    trạng thái không hoạt động hoặc chậm chạp

    "The bear entered its winter torpor."

  • 2.

    trạng thái tê liệt tinh thần hoặc thờ ơ

    "The bear entered its winter torpor."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The bear entered its winter torpor.

Gấu đã bước vào trạng thái ngủ đông.

After the big meal, I felt a sense of torpor and wanted to nap.

Sau bữa ăn thịnh soạn, tôi cảm thấy uể oải và muốn chợp mắt.

The prolonged heatwave put the city into a state of torpor.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

torpor - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어휴면, 무기력
Englishtorpor
简体中文蛰伏
繁體中文蟄伏
日本語無気力
Tiếng Việttrạng thái ngủ đông
Portuguêstorpor
Françaistorpeur
DeutschTrägheit
Españolletargo
Монголсулрал
Bahasa Indonesiamati suri
Bahasa Melayumati pucuk
ไทยภาวะเฉื่อยชา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "torpor"

Câu hỏi thường gặp về torpor

torpor phát âm như thế nào?

torpor được phát âm là [/ˈtɔːpə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

torpor có nghĩa là gì?

torpor có nghĩa là "trạng thái ngủ đông". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

torpor thuộc cấp độ nào?

torpor là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với torpor không?

Ví dụ: "The bear entered its winter torpor." — mang nghĩa "trạng thái ngủ đông".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI