
thrust
/θrʌst/
đẩy mạnh, lực đẩy
📚 Nghĩa
- 1.
Đẩy mạnh hoặc đâm cái gì đó hoặc ai đó một cách đột ngột và mạnh mẽ.
"He thrust his hands into his pockets in frustration."
- 2.
Thực hiện một động tác tiến lên đột ngột bằng một bộ phận cơ thể hoặc vũ khí.
"The knight thrust his sword forward."
- 1.
Cú đẩy hoặc đâm mạnh mẽ đột ngột.
"With a powerful thrust, he opened the door."
- 2.
Lực do động cơ tạo ra để đẩy tàu vũ trụ, máy bay, v.v., về phía trước.
"The rocket's engines generated immense thrust."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She thrust the letter into his hand and walked away quickly.
Cô ấy nhét bức thư vào tay anh ta rồi nhanh chóng bỏ đi.
The main thrust of the report was to highlight environmental concerns.
Trọng tâm chính của báo cáo là nêu bật các vấn đề môi trường.
The jet engine provides powerful thrust for the aircraft.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
thrust - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về thrust
thrust phát âm như thế nào?
thrust được phát âm là [/θrʌst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
thrust có nghĩa là gì?
thrust có nghĩa là "đẩy mạnh, lực đẩy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
thrust thuộc cấp độ nào?
thrust là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với thrust không?
Ví dụ: "She thrust the letter into his hand and walked away quickly." — mang nghĩa "đẩy mạnh, lực đẩy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
