Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-10-06
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh thrust - đẩy mạnh, lực đẩy

thrust

/θrʌst/

Trung cấp

đẩy mạnh, lực đẩy

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Đẩy mạnh hoặc đâm cái gì đó hoặc ai đó một cách đột ngột và mạnh mẽ.

    "He thrust his hands into his pockets in frustration."

  • 2.

    Thực hiện một động tác tiến lên đột ngột bằng một bộ phận cơ thể hoặc vũ khí.

    "The knight thrust his sword forward."

danh từ
  • 1.

    Cú đẩy hoặc đâm mạnh mẽ đột ngột.

    "With a powerful thrust, he opened the door."

  • 2.

    Lực do động cơ tạo ra để đẩy tàu vũ trụ, máy bay, v.v., về phía trước.

    "The rocket's engines generated immense thrust."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She thrust the letter into his hand and walked away quickly.

Cô ấy nhét bức thư vào tay anh ta rồi nhanh chóng bỏ đi.

The main thrust of the report was to highlight environmental concerns.

Trọng tâm chính của báo cáo là nêu bật các vấn đề môi trường.

The jet engine provides powerful thrust for the aircraft.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

thrust - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어밀어넣다, 추진력
Englishpush, propulsive force
简体中文推力, 猛推
Tiếng Việtđẩy mạnh, lực đẩy

Câu hỏi thường gặp về thrust

thrust phát âm như thế nào?

thrust được phát âm là [/θrʌst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

thrust có nghĩa là gì?

thrust có nghĩa là "đẩy mạnh, lực đẩy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

thrust thuộc cấp độ nào?

thrust là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với thrust không?

Ví dụ: "She thrust the letter into his hand and walked away quickly." — mang nghĩa "đẩy mạnh, lực đẩy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI