Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-10-07
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dishwasher - máy rửa bát

dishwasher

/ˈdɪʃˌwɒʃə/

Mới bắt đầu

máy rửa bát

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Máy để rửa bát đĩa.

    "The dishwasher is full of dirty plates."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Could you please load the dishwasher after dinner tonight?

Bạn có thể vui lòng xếp bát đĩa vào máy rửa bát sau bữa tối nay không?

Our old dishwasher finally broke down after ten years of use.

Máy rửa bát cũ của chúng tôi cuối cùng đã hỏng sau mười năm sử dụng.

I need to buy a new dishwasher for the kitchen renovation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dishwasher - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어식기세척기
Englishdishwasher
简体中文洗碗机
Tiếng Việtmáy rửa bát
Françaislave-vaisselle
Españollavavajillas
Монголаяга угаагч
ไทยเครื่องล้างจาน

Câu hỏi thường gặp về dishwasher

dishwasher phát âm như thế nào?

dishwasher được phát âm là [/ˈdɪʃˌwɒʃə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dishwasher có nghĩa là gì?

dishwasher có nghĩa là "máy rửa bát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dishwasher thuộc cấp độ nào?

dishwasher là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với dishwasher không?

Ví dụ: "Could you please load the dishwasher after dinner tonight?" — mang nghĩa "máy rửa bát".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI