rebel
/rɪˈbɛl/
nổi loạn, kẻ nổi loạn
📚 Nghĩa
- 1.
Phản đối hoặc chống lại một chính phủ hoặc quyền lực thống trị.
"They decided to rebel against the oppressive regime."
- 2.
Chống lại các chuẩn mực, quy tắc hoặc truyền thống được chấp nhận.
"Teenagers often rebel against their parents' rules."
- 1.
Người đứng lên chống đối hoặc kháng cự vũ trang chống lại một chính phủ hoặc người cai trị đã được thiết lập.
"The rebels captured the military base."
- 2.
Người chống lại các quy ước hoặc quyền lực.
"He was always a bit of a rebel, never following the crowd."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The people decided to rebel against the corrupt government.
Người dân quyết định nổi loạn chống lại chính phủ tham nhũng.
She was always a bit of a rebel in school, challenging the strict rules.
Cô ấy luôn là một kẻ nổi loạn ở trường, thách thức các quy tắc nghiêm ngặt.
The rock band encouraged their fans to rebel against conformity.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
rebel - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về rebel
rebel phát âm như thế nào?
rebel được phát âm là [/rɪˈbɛl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
rebel có nghĩa là gì?
rebel có nghĩa là "nổi loạn, kẻ nổi loạn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
rebel thuộc cấp độ nào?
rebel là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với rebel không?
Ví dụ: "The people decided to rebel against the corrupt government." — mang nghĩa "nổi loạn, kẻ nổi loạn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
