Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-08-12
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh set - đặt, để

set

/sɛt/

Mới bắt đầu

đặt, để

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    đặt hoặc để cái gì đó ở một nơi nào đó.

    "She set the book on the table."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please set the table for dinner.

Vui lòng dọn bàn cho bữa tối.

I set my alarm for six in the morning.

Tôi đặt báo thức lúc sáu giờ sáng.

The sun sets later in summer.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "set" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • you set me up

    I'm Coming Back For Everything | The Social NetworkMở phần shadowing đầy đủ
  • where US Secretary of State Marco Rubio is in fact set to arrive on the 23rd of May for his first official visit to the country since taking office last year.

    Marco Rubio India Visit | US State Secretary Marco Rubio To Visit IndiaMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

set - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어놓다, 두다
Englishplace, put
简体中文放置
繁體中文放置
日本語置く
Tiếng Việtđặt, để
Portuguêscolocar, pôr
Françaisposer, mettre
Deutschlegen, stellen
Españolponer, colocar
Монголтавих
Bahasa Indonesiameletakkan
Bahasa Melayumeletakkan
ไทยวางวาง

Câu hỏi thường gặp về set

set phát âm như thế nào?

set được phát âm là [/sɛt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

set có nghĩa là gì?

set có nghĩa là "đặt, để". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

set thuộc cấp độ nào?

set là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với set không?

Ví dụ: "Please set the table for dinner." — mang nghĩa "đặt, để".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI