set
/sɛt/
đặt, để
📚 Nghĩa
- 1.
đặt hoặc để cái gì đó ở một nơi nào đó.
"She set the book on the table."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please set the table for dinner.
Vui lòng dọn bàn cho bữa tối.
I set my alarm for six in the morning.
Tôi đặt báo thức lúc sáu giờ sáng.
The sun sets later in summer.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "set" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“you set me up”
I'm Coming Back For Everything | The Social NetworkMở phần shadowing đầy đủ →“where US Secretary of State Marco Rubio is in fact set to arrive on the 23rd of May for his first official visit to the country since taking office last year.”
Marco Rubio India Visit | US State Secretary Marco Rubio To Visit IndiaMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
set - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về set
set phát âm như thế nào?
set được phát âm là [/sɛt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
set có nghĩa là gì?
set có nghĩa là "đặt, để". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
set thuộc cấp độ nào?
set là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với set không?
Ví dụ: "Please set the table for dinner." — mang nghĩa "đặt, để".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
